Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "nhà xã hội" (1)
nhà xã hội

Tiếng Anh
Danh từpublic housing
mua nhà xã hội
buy social housing
Từ liên quan "nhà xã hội" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "nhà xã hội" (1)
mua nhà xã hội
buy social housing
